serengeti national park

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Vườn quốc gia Serengeti: Một khu bảo tồn thiên nhiên nằm ở Tanzania, được thành lập vào năm 1951 nhằm bảo vệ hệ động vật hoang dã phong phú. Đây một trong những khu bảo tồn nổi tiếng nhất thế giới, đặc biệt với các loài động vật như sư tử, báo, voi, linh dương đầu bò, ngựa vằn. Vườn quốc gia này cũng nổi tiếng với cuộc di cư hàng năm của linh dương đầu bò ngựa vằn.

dụ sử dụng
  • (Vườn quốc gia Serengeti một di sản thế giới được UNESCO công nhận.)
  • (Mỗi năm, hàng triệu con linh dương đầu bò di cư qua Vườn quốc gia Serengeti.)
  • (Khách du lịch đến Vườn quốc gia Serengeti để ngắm nhìn năm loài động vật lớn trong môi trường sống tự nhiên của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Serengeti ecosystem": Hệ sinh thái Serengeti, bao gồm vườn quốc gia các khu vực lân cận như Khu bảo tồn Ngorongoro.
    • The Serengeti ecosystem is one of the most biodiverse regions on Earth. (Hệ sinh thái Serengeti một trong những khu vực đa dạng sinh học nhất trên Trái Đất.)
  • "Serengeti migration": Cuộc di cư Serengeti, một hiện tượng thiên nhiên kỳ thú khi hàng triệu động vật di chuyển theo mùa.
    • The Serengeti migration is a spectacular event that attracts wildlife photographers from around the world. (Cuộc di cư Serengeti một sự kiện ngoạn mục thu hút các nhiếp ảnh gia động vật hoang dã từ khắp nơi trên thế giới.)
Biến thể từ gần giống
  • Serengeti (danh từ riêng): Tên gọi tắt của vườn quốc gia, thường được dùng để chỉ khu vực này.
    • We are going on a safari in the Serengeti next month. (Chúng tôi sẽ đi săn ảnh ở Serengeti vào tháng tới.)
  • Serengeti plains (danh từ): Đồng bằng Serengeti, vùng đất rộng lớn thuộc vườn quốc gia.
    • The Serengeti plains are home to vast herds of herbivores. (Đồng bằng Serengeti nơi sinh sống của những đàn động vật ăn cỏ rộng lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Khu bảo tồn thiên nhiên: Một khu vực được bảo vệ để duy trì hệ sinh thái tự nhiên.
  • Vườn quốc gia: Một khu vực được chính phủ bảo vệ giá trị thiên nhiên hoặc văn hóa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Serengeti National Park" đây danh từ riêng chỉ địa danh.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "Serengeti National Park".)

serengeti national park
The family watches a herd of wildebeest migrate across the Serengeti National Park.